1 USD = 26.6360 ZWL
1 USD = 26.6360 ZWL
1 ZWL = 0.0375 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang ZWL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 26.6360 ZWL
1 ZWL = 0.0375 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Zimbabwe Dollar (ZWL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 157.2100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1355.0100 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6030 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2772 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9100 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1751 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4202 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8348 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.4000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3320.5400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 457.4900 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5159 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5840 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7534 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8468 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.7000 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17917.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0675 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0750 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Zimbabwe Dollar |
|---|---|
| 1 USD | 26.636 ZWL |
| 2 USD | 53.272 ZWL |
| 5 USD | 133.180 ZWL |
| 10 USD | 266.360 ZWL |
| 20 USD | 532.720 ZWL |
| 50 USD | 1331.800 ZWL |
| 100 USD | 2663.600 ZWL |
| 200 USD | 5327.200 ZWL |
| 250 USD | 6659.000 ZWL |
| 500 USD | 13318.000 ZWL |
| 1000 USD | 26636.000 ZWL |
| 5000 USD | 133180.000 ZWL |
| 10000 USD | 266360.000 ZWL |
| Zimbabwe Dollar | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 ZWL | 0.0375 USD |
| 2 ZWL | 0.0751 USD |
| 5 ZWL | 0.1877 USD |
| 10 ZWL | 0.3754 USD |
| 50 ZWL | 1.8772 USD |
| 100 ZWL | 3.7543 USD |
| 500 ZWL | 18.7716 USD |
| 1000 ZWL | 37.5432 USD |
| 5000 ZWL | 187.7159 USD |
| 10000 ZWL | 375.4317 USD |