1 EUR = 30.2544 ZWL
1 EUR = 30.2544 ZWL
1 ZWL = 0.0331 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang ZWL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 30.2544 ZWL
1 ZWL = 0.0331 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Zimbabwe Dollar (ZWL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.1349 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1535.8473 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0850 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4499 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.6220 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6323 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8768 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6112 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9475 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1103.1577 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3767.6511 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4133 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4732 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9627 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9959 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8548 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 365.9246 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20280.5543 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4856 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.0959 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 137.0286 | Króna Iceland |
| Euro | Zimbabwe Dollar |
|---|---|
| 1 EUR | 30.254 ZWL |
| 2 EUR | 60.509 ZWL |
| 5 EUR | 151.272 ZWL |
| 10 EUR | 302.544 ZWL |
| 20 EUR | 605.089 ZWL |
| 50 EUR | 1512.721 ZWL |
| 100 EUR | 3025.443 ZWL |
| 200 EUR | 6050.886 ZWL |
| 250 EUR | 7563.607 ZWL |
| 500 EUR | 15127.215 ZWL |
| 1000 EUR | 30254.430 ZWL |
| 5000 EUR | 151272.149 ZWL |
| 10000 EUR | 302544.298 ZWL |
| Zimbabwe Dollar | Euro |
|---|---|
| 1 ZWL | 0.0331 EUR |
| 2 ZWL | 0.0661 EUR |
| 5 ZWL | 0.1653 EUR |
| 10 ZWL | 0.3305 EUR |
| 50 ZWL | 1.6527 EUR |
| 100 ZWL | 3.3053 EUR |
| 500 ZWL | 16.5265 EUR |
| 1000 ZWL | 33.0530 EUR |
| 5000 ZWL | 165.2651 EUR |
| 10000 ZWL | 330.5301 EUR |