1 EUR = 0.8050 JOD
1 EUR = 0.8050 JOD
1 JOD = 1.2423 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang JOD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 0.8050 JOD
1 JOD = 1.2423 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Dinar Jordan (JOD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - JOD | 0.8050 | Dinar Jordan |
| EUR - VND | 29476.0445 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1353 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3152 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6119 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1538.0450 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0995 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1695 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.7965 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.2670 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6329 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9301 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.5890 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4280 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8744 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4185 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6116 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9481 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1105.2452 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3768.3015 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.5967 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2612 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4209 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4762 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5397 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.8971 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9691 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9485 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2950 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6739 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9083 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3034 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.9228 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4907 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.0895 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1487.9768 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923016.0082 | Rial Iran |
| Euro | Dinar Jordan |
|---|---|
| 1 EUR | 0.805 JOD |
| 2 EUR | 1.610 JOD |
| 5 EUR | 4.025 JOD |
| 10 EUR | 8.050 JOD |
| 20 EUR | 16.099 JOD |
| 50 EUR | 40.248 JOD |
| 100 EUR | 80.495 JOD |
| 200 EUR | 160.990 JOD |
| 250 EUR | 201.238 JOD |
| 500 EUR | 402.475 JOD |
| 1000 EUR | 804.950 JOD |
| 5000 EUR | 4024.750 JOD |
| 10000 EUR | 8049.500 JOD |
| Dinar Jordan | Euro |
|---|---|
| 1 JOD | 1.2423 EUR |
| 2 JOD | 2.4846 EUR |
| 5 JOD | 6.2116 EUR |
| 10 JOD | 12.4231 EUR |
| 50 JOD | 62.1157 EUR |
| 100 JOD | 124.2313 EUR |
| 500 JOD | 621.1566 EUR |
| 1000 JOD | 1242.3131 EUR |
| 5000 JOD | 6211.5656 EUR |
| 10000 JOD | 12423.1312 EUR |