1 USD = 0.7090 JOD
1 USD = 0.7090 JOD
1 JOD = 1.4104 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang JOD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.7090 JOD
1 JOD = 1.4104 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Jordan (JOD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - JOD | 0.7090 | Dinar Jordan |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5620 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2771 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4382 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1747 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.4700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5062 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5834 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8463 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0745 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0890 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Dinar Jordan |
|---|---|
| 1 USD | 0.709 JOD |
| 2 USD | 1.418 JOD |
| 5 USD | 3.545 JOD |
| 10 USD | 7.090 JOD |
| 20 USD | 14.180 JOD |
| 50 USD | 35.450 JOD |
| 100 USD | 70.900 JOD |
| 200 USD | 141.800 JOD |
| 250 USD | 177.250 JOD |
| 500 USD | 354.500 JOD |
| 1000 USD | 709.000 JOD |
| 5000 USD | 3545.000 JOD |
| 10000 USD | 7090.000 JOD |
| Dinar Jordan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 JOD | 1.4104 USD |
| 2 JOD | 2.8209 USD |
| 5 JOD | 7.0522 USD |
| 10 JOD | 14.1044 USD |
| 50 JOD | 70.5219 USD |
| 100 JOD | 141.0437 USD |
| 500 JOD | 705.2186 USD |
| 1000 JOD | 1410.4372 USD |
| 5000 JOD | 7052.1862 USD |
| 10000 JOD | 14104.3724 USD |