1 CNY = 145.2436 CLP
1 CNY = 145.2436 CLP
1 CLP = 0.0069 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang CLP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 145.2436 CLP
1 CLP = 0.0069 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Chile (CLP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1314 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4436 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 202.1105 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1906 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2145 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7712 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2118 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1124 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1704 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2669.6596 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3279 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6872 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3676 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4721 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7526 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Peso Chile |
|---|---|
| 1 CNY | 145.244 CLP |
| 2 CNY | 290.487 CLP |
| 5 CNY | 726.218 CLP |
| 10 CNY | 1452.436 CLP |
| 20 CNY | 2904.871 CLP |
| 50 CNY | 7262.178 CLP |
| 100 CNY | 14524.356 CLP |
| 200 CNY | 29048.713 CLP |
| 250 CNY | 36310.891 CLP |
| 500 CNY | 72621.782 CLP |
| 1000 CNY | 145243.564 CLP |
| 5000 CNY | 726217.821 CLP |
| 10000 CNY | 1452435.641 CLP |
| Peso Chile | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 CLP | 0.0069 CNY |
| 2 CLP | 0.0138 CNY |
| 5 CLP | 0.0344 CNY |
| 10 CLP | 0.0688 CNY |
| 50 CLP | 0.3442 CNY |
| 100 CLP | 0.6885 CNY |
| 500 CLP | 3.4425 CNY |
| 1000 CLP | 6.8850 CNY |
| 5000 CLP | 34.4249 CNY |
| 10000 CLP | 68.8499 CNY |