1 CNY = 145.9756 CLP
1 CNY = 145.9756 CLP
1 CLP = 0.0069 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang CLP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 145.9756 CLP
1 CLP = 0.0069 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Chile (CLP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3874.1915 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.6825 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.3217 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1913 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2134 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5164 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7528 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2105 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1119 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1750 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2691.2355 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.2435 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4317 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7588 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4683 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3221 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4247 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8706 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1799.9850 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Peso Chile |
|---|---|
| 1 CNY | 145.976 CLP |
| 2 CNY | 291.951 CLP |
| 5 CNY | 729.878 CLP |
| 10 CNY | 1459.756 CLP |
| 20 CNY | 2919.511 CLP |
| 50 CNY | 7298.778 CLP |
| 100 CNY | 14597.557 CLP |
| 200 CNY | 29195.113 CLP |
| 250 CNY | 36493.891 CLP |
| 500 CNY | 72987.783 CLP |
| 1000 CNY | 145975.566 CLP |
| 5000 CNY | 729877.830 CLP |
| 10000 CNY | 1459755.659 CLP |
| Peso Chile | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 CLP | 0.0069 CNY |
| 2 CLP | 0.0137 CNY |
| 5 CLP | 0.0343 CNY |
| 10 CLP | 0.0685 CNY |
| 50 CLP | 0.3425 CNY |
| 100 CLP | 0.6850 CNY |
| 500 CLP | 3.4252 CNY |
| 1000 CLP | 6.8505 CNY |
| 5000 CLP | 34.2523 CNY |
| 10000 CLP | 68.5046 CNY |