1 CNY = 0.3873 GEL
1 CNY = 0.3873 GEL
1 GEL = 2.5817 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang GEL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.3873 GEL
1 GEL = 2.5817 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Lari Georgia (GEL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3869 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.7973 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2143 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7720 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2116 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2663.0970 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3273 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6794 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3570 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7506 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Lari Georgia |
|---|---|
| 1 CNY | 0.387 GEL |
| 2 CNY | 0.775 GEL |
| 5 CNY | 1.937 GEL |
| 10 CNY | 3.873 GEL |
| 20 CNY | 7.747 GEL |
| 50 CNY | 19.367 GEL |
| 100 CNY | 38.735 GEL |
| 200 CNY | 77.469 GEL |
| 250 CNY | 96.837 GEL |
| 500 CNY | 193.673 GEL |
| 1000 CNY | 387.346 GEL |
| 5000 CNY | 1936.730 GEL |
| 10000 CNY | 3873.460 GEL |
| Lari Georgia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 GEL | 2.5817 CNY |
| 2 GEL | 5.1633 CNY |
| 5 GEL | 12.9084 CNY |
| 10 GEL | 25.8167 CNY |
| 50 GEL | 129.0836 CNY |
| 100 GEL | 258.1671 CNY |
| 500 GEL | 1290.8356 CNY |
| 1000 GEL | 2581.6712 CNY |
| 5000 GEL | 12908.3558 CNY |
| 10000 GEL | 25816.7116 CNY |