1 CNY = 0.3887 GEL
1 CNY = 0.3887 GEL
1 GEL = 2.5728 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang GEL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.3887 GEL
1 GEL = 2.5728 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Lari Georgia (GEL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3874.3244 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1333 | Euro |
| CNY - JPY | 23.6918 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.7229 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2133 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5167 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7529 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2105 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1119 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1750 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2690.0031 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.2449 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.3863 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7581 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6112 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4683 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3223 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4250 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8815 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.0120 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Lari Georgia |
|---|---|
| 1 CNY | 0.389 GEL |
| 2 CNY | 0.777 GEL |
| 5 CNY | 1.943 GEL |
| 10 CNY | 3.887 GEL |
| 20 CNY | 7.774 GEL |
| 50 CNY | 19.434 GEL |
| 100 CNY | 38.868 GEL |
| 200 CNY | 77.735 GEL |
| 250 CNY | 97.169 GEL |
| 500 CNY | 194.338 GEL |
| 1000 CNY | 388.675 GEL |
| 5000 CNY | 1943.376 GEL |
| 10000 CNY | 3886.751 GEL |
| Lari Georgia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 GEL | 2.5728 CNY |
| 2 GEL | 5.1457 CNY |
| 5 GEL | 12.8642 CNY |
| 10 GEL | 25.7284 CNY |
| 50 GEL | 128.6421 CNY |
| 100 GEL | 257.2843 CNY |
| 500 GEL | 1286.4214 CNY |
| 1000 GEL | 2572.8428 CNY |
| 5000 GEL | 12864.2142 CNY |
| 10000 GEL | 25728.4284 CNY |