Euro (EUR) sang Paladi (XPD)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang XPD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 0.0000 XPD

1 EUR = 0.0000 XPD

1 XPD = 0.0000 EUR

Euro sang Paladi

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Paladi (XPD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - VND 29489.4366 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1358 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.0554 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6154 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1537.1876 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0929 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4500 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1714 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8301 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1732.0423 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6331 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9309 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6524 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4282 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8788 Real Braxin
EUR - BYN 3.4200 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6110 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9474 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.9296 Peso Chile
EUR - COP 3774.8978 Peso Colombia
EUR - CRC 518.8323 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2736 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4211 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4754 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5704 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9389 Dinar Algeria
EUR - EGP 59.0527 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8550 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9498 Lari Georgia
EUR - GHS 13.3010 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6779 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9125 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.1858 Forint Hungary
EUR - IDR 20333.9391 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4850 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.1254 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.6529 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923889.7092 Rial Iran
EUR - ISK 136.9889 Króna Iceland

Euro - Paladi Bảng chuyển đổi

Euro Paladi
1 EUR 0.000 XPD
2 EUR 0.000 XPD
5 EUR 0.000 XPD
10 EUR 0.000 XPD
20 EUR 0.000 XPD
50 EUR 0.000 XPD
100 EUR 0.000 XPD
200 EUR 0.000 XPD
250 EUR 0.000 XPD
500 EUR 0.000 XPD
1000 EUR 0.000 XPD
5000 EUR 0.000 XPD
10000 EUR 0.000 XPD

Paladi - Euro Bảng chuyển đổi

Paladi Euro
1 XPD 0.0000 EUR
2 XPD 0.0000 EUR
5 XPD 0.0000 EUR
10 XPD 0.0000 EUR
50 XPD 0.0000 EUR
100 XPD 0.0000 EUR
500 XPD 0.0000 EUR
1000 XPD 0.0000 EUR
5000 XPD 0.0000 EUR
10000 XPD 0.0000 EUR