1 USD = 0.0000 XPD
1 USD = 0.0000 XPD
1 XPD = 0.0000 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang XPD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.0000 XPD
1 XPD = 0.0000 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Paladi (XPD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8804 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.1800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5430 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2768 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.5600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1774 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4185 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8342 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.1500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3324.7000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5032 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5819 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7527 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17902.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0701 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0790 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6050 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Paladi |
|---|---|
| 1 USD | 0.000 XPD |
| 2 USD | 0.000 XPD |
| 5 USD | 0.000 XPD |
| 10 USD | 0.000 XPD |
| 20 USD | 0.000 XPD |
| 50 USD | 0.000 XPD |
| 100 USD | 0.000 XPD |
| 200 USD | 0.000 XPD |
| 250 USD | 0.000 XPD |
| 500 USD | 0.000 XPD |
| 1000 USD | 0.000 XPD |
| 5000 USD | 0.000 XPD |
| 10000 USD | 0.000 XPD |
| Paladi | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 XPD | 0.0000 USD |
| 2 XPD | 0.0000 USD |
| 5 XPD | 0.0000 USD |
| 10 XPD | 0.0000 USD |
| 50 XPD | 0.0000 USD |
| 100 XPD | 0.0000 USD |
| 500 XPD | 0.0000 USD |
| 1000 XPD | 0.0000 USD |
| 5000 XPD | 0.0000 USD |
| 10000 XPD | 0.0000 USD |