1 CNY = 0.1246 CHF
1 CNY = 0.1246 CHF
1 CHF = 8.0275 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang CHF và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.1246 CHF
1 CHF = 8.0275 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Franc Thụy sĩ (CHF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1316 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4600 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 202.1851 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1906 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2146 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7721 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2120 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1125 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1704 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2663.0970 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3324 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6972 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3575 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4545 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3108 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7533 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 CNY | 0.125 CHF |
| 2 CNY | 0.249 CHF |
| 5 CNY | 0.623 CHF |
| 10 CNY | 1.246 CHF |
| 20 CNY | 2.491 CHF |
| 50 CNY | 6.229 CHF |
| 100 CNY | 12.457 CHF |
| 200 CNY | 24.914 CHF |
| 250 CNY | 31.143 CHF |
| 500 CNY | 62.286 CHF |
| 1000 CNY | 124.571 CHF |
| 5000 CNY | 622.856 CHF |
| 10000 CNY | 1245.712 CHF |
| Franc Thụy sĩ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 CHF | 8.0275 CNY |
| 2 CHF | 16.0551 CNY |
| 5 CHF | 40.1377 CNY |
| 10 CHF | 80.2754 CNY |
| 50 CHF | 401.3769 CNY |
| 100 CHF | 802.7538 CNY |
| 500 CHF | 4013.7692 CNY |
| 1000 CHF | 8027.5383 CNY |
| 5000 CHF | 40137.6916 CNY |
| 10000 CHF | 80275.3831 CNY |