1 CNY = 5.0347 THB
1 CNY = 5.0347 THB
1 THB = 0.1986 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 5.0347 THB
1 THB = 0.1986 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3874.1315 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.6988 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.5221 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1913 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2132 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5187 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7529 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2105 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1119 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1751 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2692.6509 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1851 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.3889 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7578 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4618 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3236 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4258 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8793 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.2006 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 CNY | 5.035 THB |
| 2 CNY | 10.069 THB |
| 5 CNY | 25.174 THB |
| 10 CNY | 50.347 THB |
| 20 CNY | 100.695 THB |
| 50 CNY | 251.737 THB |
| 100 CNY | 503.474 THB |
| 200 CNY | 1006.948 THB |
| 250 CNY | 1258.685 THB |
| 500 CNY | 2517.369 THB |
| 1000 CNY | 5034.739 THB |
| 5000 CNY | 25173.694 THB |
| 10000 CNY | 50347.389 THB |
| Bạt Thái Lan | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 THB | 0.1986 CNY |
| 2 THB | 0.3972 CNY |
| 5 THB | 0.9931 CNY |
| 10 THB | 1.9862 CNY |
| 50 THB | 9.9310 CNY |
| 100 THB | 19.8620 CNY |
| 500 THB | 99.3100 CNY |
| 1000 THB | 198.6200 CNY |
| 5000 THB | 993.1002 CNY |
| 10000 THB | 1986.2003 CNY |