1 CNY = 5.0106 THB
1 CNY = 5.0106 THB
1 THB = 0.1996 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 5.0106 THB
1 THB = 0.1996 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1314 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4436 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 202.1105 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1906 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2145 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7712 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2118 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1124 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1704 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2669.6596 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3279 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6872 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3676 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4721 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7526 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 CNY | 5.011 THB |
| 2 CNY | 10.021 THB |
| 5 CNY | 25.053 THB |
| 10 CNY | 50.106 THB |
| 20 CNY | 100.212 THB |
| 50 CNY | 250.529 THB |
| 100 CNY | 501.059 THB |
| 200 CNY | 1002.118 THB |
| 250 CNY | 1252.647 THB |
| 500 CNY | 2505.295 THB |
| 1000 CNY | 5010.590 THB |
| 5000 CNY | 25052.949 THB |
| 10000 CNY | 50105.897 THB |
| Bạt Thái Lan | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 THB | 0.1996 CNY |
| 2 THB | 0.3992 CNY |
| 5 THB | 0.9979 CNY |
| 10 THB | 1.9958 CNY |
| 50 THB | 9.9789 CNY |
| 100 THB | 19.9577 CNY |
| 500 THB | 99.7887 CNY |
| 1000 THB | 199.5773 CNY |
| 5000 THB | 997.8865 CNY |
| 10000 THB | 1995.7731 CNY |