1 USD = 3.6473 QAR
1 USD = 3.6473 QAR
1 QAR = 0.2742 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang QAR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 3.6473 QAR
1 QAR = 0.2742 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rial Qatar (QAR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - QAR | 3.6473 | Rial Qatar |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8807 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9400 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.6700 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5580 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2770 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8500 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4383 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1717 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8349 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.7500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.9500 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5065 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5831 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7910 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7532 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8464 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17855.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0741 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0790 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Rial Qatar |
|---|---|
| 1 USD | 3.647 QAR |
| 2 USD | 7.295 QAR |
| 5 USD | 18.237 QAR |
| 10 USD | 36.473 QAR |
| 20 USD | 72.946 QAR |
| 50 USD | 182.365 QAR |
| 100 USD | 364.730 QAR |
| 200 USD | 729.460 QAR |
| 250 USD | 911.825 QAR |
| 500 USD | 1823.650 QAR |
| 1000 USD | 3647.300 QAR |
| 5000 USD | 18236.500 QAR |
| 10000 USD | 36473.000 QAR |
| Rial Qatar | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 QAR | 0.2742 USD |
| 2 QAR | 0.5484 USD |
| 5 QAR | 1.3709 USD |
| 10 QAR | 2.7418 USD |
| 50 QAR | 13.7088 USD |
| 100 QAR | 27.4175 USD |
| 500 QAR | 137.0877 USD |
| 1000 QAR | 274.1754 USD |
| 5000 QAR | 1370.8771 USD |
| 10000 QAR | 2741.7542 USD |