Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Syria (SYP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang SYP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 122.0000 SYP

1 USD = 122.0000 SYP

1 SYP = 0.0082 USD

Đô la Mỹ sang Bảng Syria

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Syria (SYP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - SYP 122.0000 Bảng Syria
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8806 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 157.2100 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1355.0100 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6030 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2772 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9100 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1751 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4202 Đô la Canada
USD - CHF 0.8348 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.4000 Peso Chile
USD - COP 3320.5400 Peso Colombia
USD - CRC 457.4900 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5159 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5840 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7534 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8468 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.7000 Forint Hungary
USD - IDR 17917.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0675 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0750 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Bảng Syria Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Bảng Syria
1 USD 122.000 SYP
2 USD 244.000 SYP
5 USD 610.000 SYP
10 USD 1220.000 SYP
20 USD 2440.000 SYP
50 USD 6100.000 SYP
100 USD 12200.000 SYP
200 USD 24400.000 SYP
250 USD 30500.000 SYP
500 USD 61000.000 SYP
1000 USD 122000.000 SYP
5000 USD 610000.000 SYP
10000 USD 1220000.000 SYP

Bảng Syria - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Bảng Syria Đô la Mỹ
1 SYP 0.0082 USD
2 SYP 0.0164 USD
5 SYP 0.0410 USD
10 SYP 0.0820 USD
50 SYP 0.4098 USD
100 SYP 0.8197 USD
500 SYP 4.0984 USD
1000 SYP 8.1967 USD
5000 SYP 40.9836 USD
10000 SYP 81.9672 USD