1 USD = 577.6790 XAF
1 USD = 577.6790 XAF
1 XAF = 0.0017 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang XAF và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 577.6790 XAF
1 XAF = 0.0017 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Franc CFA Trung Phi (XAF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - XAF | 577.6790 | Franc CFA Trung Phi |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5620 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2771 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4382 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1747 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.4700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5062 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5834 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8463 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0745 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0890 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Franc CFA Trung Phi |
|---|---|
| 1 USD | 577.679 XAF |
| 2 USD | 1155.358 XAF |
| 5 USD | 2888.395 XAF |
| 10 USD | 5776.790 XAF |
| 20 USD | 11553.580 XAF |
| 50 USD | 28883.950 XAF |
| 100 USD | 57767.900 XAF |
| 200 USD | 115535.800 XAF |
| 250 USD | 144419.750 XAF |
| 500 USD | 288839.500 XAF |
| 1000 USD | 577679.000 XAF |
| 5000 USD | 2888395.000 XAF |
| 10000 USD | 5776790.000 XAF |
| Franc CFA Trung Phi | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0017 USD |
| 2 XAF | 0.0035 USD |
| 5 XAF | 0.0087 USD |
| 10 XAF | 0.0173 USD |
| 50 XAF | 0.0866 USD |
| 100 XAF | 0.1731 USD |
| 500 XAF | 0.8655 USD |
| 1000 XAF | 1.7311 USD |
| 5000 XAF | 8.6553 USD |
| 10000 XAF | 17.3107 USD |