1 USD = 16.3775 ZAR
1 USD = 16.3775 ZAR
1 ZAR = 0.0611 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang ZAR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 16.3775 ZAR
1 ZAR = 0.0611 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rand Nam Phi (ZAR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - ZAR | 16.3775 | Rand Nam Phi |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.3000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5600 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2770 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4379 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1682 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4192 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8353 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.5600 | Peso Chile |
| USD - COP | 3316.9500 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5030 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5827 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7532 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5400 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0739 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0830 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Rand Nam Phi |
|---|---|
| 1 USD | 16.378 ZAR |
| 2 USD | 32.755 ZAR |
| 5 USD | 81.888 ZAR |
| 10 USD | 163.775 ZAR |
| 20 USD | 327.550 ZAR |
| 50 USD | 818.875 ZAR |
| 100 USD | 1637.750 ZAR |
| 200 USD | 3275.500 ZAR |
| 250 USD | 4094.375 ZAR |
| 500 USD | 8188.750 ZAR |
| 1000 USD | 16377.500 ZAR |
| 5000 USD | 81887.500 ZAR |
| 10000 USD | 163775.000 ZAR |
| Rand Nam Phi | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 ZAR | 0.0611 USD |
| 2 ZAR | 0.1221 USD |
| 5 ZAR | 0.3053 USD |
| 10 ZAR | 0.6106 USD |
| 50 ZAR | 3.0530 USD |
| 100 ZAR | 6.1059 USD |
| 500 ZAR | 30.5297 USD |
| 1000 ZAR | 61.0594 USD |
| 5000 ZAR | 305.2969 USD |
| 10000 ZAR | 610.5938 USD |